separate
/ˈsɛpərˌeɪt/tính từ
- Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
danh từ
- Vặt rời.
- Bản in rời (bài trích ở báo... ).
- Quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà).
động từ
- Làm rời ra, phân ra, chia ra.
- Tách ra, gạn ra...
- Phân đôi, chia đôi.
- Chia tay, rời.
- Phân tán, đi mỗi người một ngả.
Động từ
- (Động) Chia (vật) thành những phần riêng biệt.(transitive) To divide (a thing) into separate parts.Separate the articles from the headings.
- (ngoại động) Tách ra khỏi một nhóm hoặc khối; để ngắt kết nối.(transitive) To disunite from a group or mass; to disconnect.
- (ngoại động) Làm cho (sự vật hoặc con người) bị tách rời.(transitive) To cause (things or people) to be separate.If the kids get too noisy, separate them for a few minutes.
- (nội động) Tự phân chia thành từng mảnh hoặc chất riêng biệt.(intransitive) To divide itself into separate pieces or substances.The sauce will separate if you don't keep stirring.
Tính từ
- Ngoài (phần còn lại); không được kết nối hoặc gắn liền với (bất cứ điều gì khác).Apart from (the rest); not connected to or attached to (anything else).This chair can be disassembled into five separate pieces.
- (theo sau là “từ”) Không cùng nhau (với); không đoàn kết (với).(followed by “from”) Not together (with); not united (to).I try to keep my personal life separate from work.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Bất cứ thứ gì được bán riêng, đặc biệt là các mặt hàng quần áo như áo cánh, váy, áo khoác và quần.(usually in the plural) Anything that is sold by itself, especially articles of clothing such as blouses, skirts, jackets, and pants.
- (thư mục) Việc in một bài báo từ một tạp chí định kỳ dưới dạng ấn phẩm riêng biệt và được phân phối độc lập, thường có số trang khác nhau.(bibliography) A printing of an article from a periodical as its own distinct publication and distributed independently, often with different page numbers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “separate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish