separate
/ˈsɛpərˌeɪt/tính từ
- Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
danh từ
- Vặt rời.
- Bản in rời (bài trích ở báo... ).
- Quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà).
động từ
- Làm rời ra, phân ra, chia ra.
- Tách ra, gạn ra...
- Phân đôi, chia đôi.
- Chia tay, rời.
- Phân tán, đi mỗi người một ngả.
🔗 Tra thêm tại
