sequence

/ˈsikwəns/
danh từ
  • Một dãy các thứ nối tiếp nhau
  • (Toán học). Dãy, bảng liệt kê một chiều, có thứ tự, của các phần tử toán học.
  • (Sinh học). Trình tự, cấu trúc bậc một của các đa phân tử sinh học. Nó là trình tự sắp xếp của các đơn phân.
động từ
  • sắp xếp theo trật tự