serious
/ˈsɪriəs/tính từ
- Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị.
- Hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Đáng sợ, đáng gờm.
- Thành thật, thật sự, không đùa.
- Tôn giáo, (thuộc) đạo lý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish