serious
/ˈsɪriəs/tính từ
- Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị.
- Hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Đáng sợ, đáng gờm.
- Thành thật, thật sự, không đùa.
- Tôn giáo, (thuộc) đạo lý.
Tính từ
- Không có sự hài hước hay biểu hiện hạnh phúc; nghiêm trọng trong cách thức hoặc tính cách.Without humor or expression of happiness; grave in manner or disposition.deadly seriouscực kỳ nghiêm trọng
- Quan trọng; nặng nề; không đáng kể.Important; weighty; not insignificant.This is a serious problem. We'll need our best experts.Đây là một vấn đề nghiêm trọng. Chúng ta sẽ cần những chuyên gia giỏi nhất.Từ đồng nghĩa:desperate
- Thực sự có ý định về những gì được nói (hoặc lên kế hoạch, v.v.); một cách nghiêm túc; không hề đùa giỡn hay lừa dối.Really intending what is said (or planned, etc); in earnest; not jocular or deceiving.After all these years, we're finally getting serious attention.Sau ngần ấy năm, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được sự chú ý nghiêm túc.
- (của một mối quan hệ) Đã cam kết.(of a relationship) Committed.
Trạng từ
- (thông tục hoặc phương ngữ) nghiêm túc, một cách nghiêm túc (thường được nghe với nghĩa nghiêm túc hoặc có nghĩa là nghiêm túc)(colloquial or dialect) seriously, in a serious manner (most often heard in take or mean serious)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish