serve
/sərv/danh từ
- Cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt... ).
động từ
- Phục vụ, phụng sự.
- Đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với.
- Dọn ăn, dọn bàn.
- Cung cấp, tiếp tế; phân phát.
- Giao bóng; giao (bóng).
- Đối xử, đối đãi.
- Tống đạt, gửi.
- Dùng (về việc gì).
- Nhảy (cái) (ngựa giống).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish