serve

/sərv/
danh từ
  • Cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt... ).
động từ
  • Phục vụ, phụng sự.
  • Đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với.
  • Dọn ăn, dọn bàn.
  • Cung cấp, tiếp tế; phân phát.
  • Giao bóng; giao (bóng).
  • Đối xử, đối đãi.
  • Tống đạt, gửi.
  • Dùng (về việc gì).
  • Nhảy (cái) (ngựa giống).