serve
/sərv/danh từ
- Cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt... ).
động từ
- Phục vụ, phụng sự.
- Đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với.
- Dọn ăn, dọn bàn.
- Cung cấp, tiếp tế; phân phát.
- Giao bóng; giao (bóng).
- Đối xử, đối đãi.
- Tống đạt, gửi.
- Dùng (về việc gì).
- Nhảy (cái) (ngựa giống).
Danh từ
- (thể thao) Hành động đưa bóng hoặc quả cầu vào chơi trong các trò chơi khác nhau.(sports) An act of putting the ball or shuttlecock in play in various games.Whose serve is it?Đó là sự phục vụ của ai?
- (chủ yếu là Úc) Một phần thức ăn hoặc đồ uống, một khẩu phần.(chiefly Australia) A portion of food or drink, a serving.
- (tiếng lóng của người đồng tính nam và tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một bài thuyết trình ấn tượng (đặc biệt là về ngoại hình của một người).(gay slang and African-American Vernacular) An impressive presentation (especially of a person's appearance).That white eyeliner is such a serve.Bút kẻ mắt màu trắng đó là một sự phục vụ như vậy.
Động từ
- (cá nhân) Để cung cấp một dịch vụ (hoặc nói rộng hơn là một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống).(personal) To provide a service (or, by extension, a product, especially food or drink).
- (nghĩa cổ) Đối xử với (ai đó) theo cách nhất định.(transitive, archaic) To treat (someone) in a given manner.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Là người cầu hôn; trở thành người yêu của.(transitive, archaic) To be suitor to; to be the lover of.
- Để có hiệu quả.To be effective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish