session

/ˈsɛʃən/
danh từ
  • Một khoảng thời gian dành cho công việc nào đó.
  • Một phiên họp của hội đồng, toà án, hay cơ quan pháp luật.
  • Trong máy tính.
  • Trong môn cricket. Khoảng thời gian chơi, mà người chơi chỉ rời sân khi thay inning, phiên chơi. Có 3 phiên chơi nằm giữa các thời điểm bắt đầu, ăn trưa, uống trà và kết thúc
🎬 Nghe “session” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish