setting

/ˈsɛtɪŋ/
danh từ
  • Phương cách hoặc các nơi mà các vật được đặt; thiết định.
  • Các mảnh kim loại để giữ và gắn kết các đá quý tạo đồ trang sức; bệ nhẫn, đài nhẫn, chấu.
động từ
  • Thời hiện tại tiếp diễn của set.
🎬 Nghe “setting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish