setting
/ˈsɛtɪŋ/danh từ
- Phương cách hoặc các nơi mà các vật được đặt; thiết định.
- Các mảnh kim loại để giữ và gắn kết các đá quý tạo đồ trang sức; bệ nhẫn, đài nhẫn, chấu.
động từ
- Thời hiện tại tiếp diễn của set.
Danh từ
- Thời gian, địa điểm và hoàn cảnh trong đó một điều gì đó (chẳng hạn như một câu chuyện hoặc một bức tranh) được đặt ra; bối cảnh; kịch bản.The time, place and circumstance in which something (such as a story or picture) is set; context; scenario.
- Hành động sắp đặt (các giác quan khác nhau).The act of setting (various senses).the setting of the sun
- Một mảnh kim loại trong đó đá quý hoặc đá quý được cố định để tạo thành một món đồ trang sức.A piece of metal in which a precious stone or gem is fixed to form a piece of jewelry.
- Mức độ hoặc vị trí mà núm hoặc điều khiển được đặt.A level or placement to which a knob or control is set.the volume setting on a television
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của tập hợppresent participle and gerund of set
Tính từ
- Điều đó biến mất dưới đường chân trời.That disappears below the horizon.the setting sun
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “setting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish