severe
/səˈvɪr/tính từ
- Khắt khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử).
- Rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội.
- Đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn.
- Giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục ).
Tính từ
- Rất tệ hoặc dữ dội.Very bad or intense.Từ đồng nghĩa:extremeintense
- Nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt.Strict or harsh.a severe taskmastermột người chỉ huy nhiệm vụ nghiêm khắcTừ đồng nghĩa:brutalhardheartlessheavyrigorous
- Vẻ ngoài giản dị, giản dị, khắc khổ.Sober, plain in appearance, austere.a severe old maiden auntmột bà dì già khắc nghiệtTừ đồng nghĩa:modestsimpleausterebarechaste
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “severe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish