severe
/səˈvɪr/tính từ
- Khắt khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử).
- Rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội.
- Đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn.
- Giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục ).
🔗 Tra thêm tại
