severe

/səˈvɪr/
tính từ
  • Khắt khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử).
  • Rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội.
  • Đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn.
  • Giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục ).