severity

/səˈviɚ/
danh từ
  • tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo
  • tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt
  • tính mộc mạc, tính giản dị
  • giọng châm biếm, giọng mỉa mai
  • sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt
Danh từ
  1. Tình trạng trở nên nghiêm trọng.
    The state of being severe.
    Từ đồng nghĩa:severeness
  2. Mức độ của điều gì đó không mong muốn; sự xấu xa hoặc sự nghiêm trọng.
    The degree of something undesirable; badness or seriousness.
    The severity of the offence merits a long prison sentence.
    Mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội đáng phải chịu án tù dài hạn.
    Từ đồng nghĩa:severeness
🎬 Nghe “severity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish