sex

/ˈsɛks/
danh từ
  • Giới tính.
  • Giới đàn ông, giới phụ nữ.
  • Vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính.
  • Sự giao cấu.
  • Thuộc giới tính; có tính chất giới tính.
động từ
  • Xác định tính đực cái của (gà con... ).
  • Khêu gợi dục tình của (ai).
  • Làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị.
Danh từ
  1. (đếm được) Một loại mà các sinh vật sinh sản hữu tính được phân chia dựa trên vai trò sinh sản của chúng trong loài của chúng; hệ thống các loại như vậy, có thể khác nhau tùy theo sinh vật hoặc theo ngành phân loại.
    (countable) A category into which sexually-reproducing organisms are divided on the basis of their reproductive roles in their species; the system of such categories, which can differ by organism or by taxonomic branch.
    The effect of the medication is dependent upon age, sex, and other factors.
    Tác dụng của thuốc phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và các yếu tố khác.
    Từ đồng nghĩa:gender
  2. (đếm được) Một phạm trù khác, đặc biệt là con người và đặc biệt dựa trên giới tính hoặc vai trò giới tính.
    (countable) Another category, especially of humans and especially based on sexuality or gender roles.
    Từ đồng nghĩa:gender
  3. (đếm được) Các thành viên của một loại như vậy, được gọi chung.
    (countable) The members of such a category, taken collectively.
    Từ đồng nghĩa:gender
  4. (không đếm được) Sự phân biệt và quan hệ giữa các phạm trù này, đặc biệt ở con người; giới tính.
    (uncountable) The distinction and relation between these categories, especially in humans; gender.
    Từ đồng nghĩa:gender
Động từ
  1. (động vật học) Xác định giới tính của (động vật).
    (zoology, transitive) To determine the sex of (an animal).
    Từ đồng nghĩa:do itget it onhave sex
  2. (chủ yếu là tiếng Mỹ, thông tục, chuyển tiếp) Làm tình với.
    (chiefly US, colloquial, transitive) To have sex with.
    Từ đồng nghĩa:do itget it onhave sex
  3. (chủ yếu là tiếng Mỹ, thông tục, nội động từ) Để quan hệ tình dục.
    (chiefly US, colloquial, intransitive) To have sex.
    Từ đồng nghĩa:do itget it onhave sex
🎬 Nghe “sex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish