shaft
/ˈʃæft/danh từ
- Cán (giáo, mác... ), tay cầm.
- Càng xe.
- Mũi tên (đen & bóng).
- Tia sáng; đường chớp.
- Thân (cột, lông chim... ) cọng, cuống.
- Trục.
- Hầm, lò.
- Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác... ).
Danh từ
- (lỗi thời) Toàn bộ thân của một loại vũ khí dài, chẳng hạn như một mũi tên.(obsolete) The entire body of a long weapon, such as an arrow.
- Thân dài, hẹp, ở giữa của giáo, mũi tên hoặc lao.The long, narrow, central body of a spear, arrow, or javelin.Her hand slipped off the javelin's shaft towards the spearpoint and that's why her score was lowered.Tay cô trượt khỏi cán lao về phía mũi giáo và đó là lý do tại sao điểm của cô bị hạ xuống.Từ đồng nghĩa:stale
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì được ném hoặc ném như giáo hoặc lao.(by extension) Anything cast or thrown as a spear or javelin.
- Bất kỳ vật mỏng dài nào, chẳng hạn như tay cầm của một dụng cụ.Any long thin object, such as the handle of a tool.
Động từ
- (chuyển tiếp, tiếng lóng) Để làm hỏng việc; gây tổn hại, đặc biệt là thông qua sự lừa dối hoặc phản bội.(transitive, slang) To fuck over; to cause harm to, especially through deceit or treachery.Your boss really shafted you by stealing your idea like that.Sếp của bạn thực sự đã đánh đập bạn bằng cách ăn cắp ý tưởng của bạn như thế.
- (Động) Trang bị một cái trục.(transitive) To equip with a shaft.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng) Làm tình; để quan hệ tình dục với.(transitive, slang) To fuck; to have sexual intercourse with.Turns out my roommate was shafting my girlfriend.Hóa ra bạn cùng phòng của tôi đang tán tỉnh bạn gái tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shaft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish