Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shaft
/ˈʃæft/
danh từ
Cán (giáo, mác... ), tay cầm.
Càng xe.
Mũi tên (đen & bóng).
Tia sáng; đường chớp.
Thân (cột, lông chim... ) cọng, cuống.
Trục.
Hầm, lò.
Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing