shaft
/ˈʃæft/danh từ
- Cán (giáo, mác... ), tay cầm.
- Càng xe.
- Mũi tên (đen & bóng).
- Tia sáng; đường chớp.
- Thân (cột, lông chim... ) cọng, cuống.
- Trục.
- Hầm, lò.
- Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shaft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish