share

/ˈʃɛr/
danh từ
  • Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày.
  • Phần.
  • Phần đóng góp.
  • Sự chung vốn; cổ phần.
động từ
  • Chia, chia sẻ, sẻ chia, phân chia, phân phối, phân cho.
  • Có phần, có dự phần; tham gia.
Danh từ
  1. Một phần của cái gì đó, đặc biệt là phần được trao hoặc phân bổ cho ai đó.
    A portion of something, especially a portion given or allotted to someone.
    Each of the robbers took a share of the loot.
    Mỗi tên cướp lấy một phần của chiến lợi phẩm.
  2. (tài chính) Một công cụ tài chính cho thấy một người sở hữu một phần của công ty cung cấp lợi ích của trách nhiệm hữu hạn.
    (finance) A financial instrument that shows that one owns a part of a company that provides the benefit of limited liability.
  3. (máy tính) Cấu hình cho phép chia sẻ tài nguyên qua mạng.
    (computing) A configuration enabling a resource to be shared over a network.
    Upload media from the browser or directly to the file share.
    Tải phương tiện lên từ trình duyệt hoặc trực tiếp vào phần chia sẻ tệp.
  4. (phương tiện truyền thông xã hội) Hành động chia sẻ điều gì đó với người khác thông qua phương tiện truyền thông xã hội.
    (social media) The action of sharing something with other people via social media.
Động từ
  1. Trao một phần những gì mình có cho người khác sử dụng hoặc tiêu thụ.
    To give part of what one has to somebody else to use or consume.
  2. Có hoặc sử dụng chung.
    To have or use in common.
    to share a shelter with another
    chia sẻ nơi trú ẩn với người khác
  3. Để phân chia và phân phối.
    To divide and distribute.
  4. Để kể cho người khác.
    To tell to another.
    He shared his story with the press.
    Anh đã chia sẻ câu chuyện của mình với báo chí.
🎬 Nghe “share” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish