Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
share
/ˈʃɛr/
danh từ
Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày.
Phần.
Phần đóng góp.
Sự chung vốn; cổ phần.
động từ
Chia, chia sẻ, sẻ chia, phân chia, phân phối, phân cho.
Có phần, có dự phần; tham gia.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing