shark
/ˈʃɑɚk/danh từ
- Cá nhám, cá mập.
- Kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo.
- , (từ lóng) tay cừ, tay chiến.
động từ
- Lừa gạt; làm ăn bất chính.
- Ngốn nuốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish