Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shark
/ˈʃɑɚk/
danh từ
Cá nhám, cá mập.
Kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo.
, (từ lóng) tay cừ, tay chiến.
động từ
Lừa gạt; làm ăn bất chính.
Ngốn nuốt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing