shatter

/ˈʃætɚ/
động từ
  • Làm vỡ, làm gãy.
  • Làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn.
  • Vỡ, gãy.
  • Tan vỡ, tiêu tan.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng bạo lực đập vỡ cái gì đó thành từng mảnh.
    (transitive) To violently break something into pieces.
    The miners used dynamite to shatter rocks.
    Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để phá vỡ đá.
    Từ đồng nghĩa:shiver
  2. (thông tục) Phá hủy hoặc vô hiệu hóa cái gì đó.
    (transitive) To destroy or disable something.
    Từ đồng nghĩa:shiver
  3. (Nội động) Đập vỡ, vỡ thành từng mảnh nhỏ.
    (intransitive) To smash, or break into tiny pieces.
    Từ đồng nghĩa:shiver
  4. (thông tục) Làm nản lòng hoặc thất bại về mặt cảm xúc.
    (transitive) To dispirit or emotionally defeat.
    to be shattered in intellect
    bị tan vỡ trong trí tuệ
    Từ đồng nghĩa:shiver
Danh từ
  1. (đếm được, cổ xưa) Một mảnh vỡ của bất cứ thứ gì.
    (countable, archaic) A fragment of anything shattered.
    to break a glass into shatters
    đập vỡ một cái ly thành từng mảnh
  2. Một cây kim (thông).
    A (pine) needle.
    Từ đồng nghĩa:shat
  3. Sự tán xạ, sự tán xạ; một lượng thứ gì đó rải rác, giống như một hạt giống được rắc hoặc một cơn mưa rào.
    A scattering, a smattering; a quantity of something scattered, like a sprinkling of seeds or a shower of rain.
  4. (không đếm được, tiếng lóng) Một dạng cần sa cô đặc.
    (uncountable, slang) A form of concentrated cannabis.
🎬 Nghe “shatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish