shatter

/ˈʃætɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • làm vỡ, làm gãy
  • làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
nội động từ
  • vỡ, gãy
  • tan vỡ, tiêu tan