she

/ˈʃi/
  • Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
  • Nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy.
  • Người đàn bà, chị.
danh từ
  • Đàn bà, con gái.
  • Con cái.
  • Cái.
🎬 Nghe “she” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish