Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shed
/ˈʃɛd/
danh từ
Lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ).
Chuồng (trâu, bò, ngựa).
động từ
Rụng (lá... ), lột (da... ).
Bỏ rơi, để rơi, mất.
Tung ra, toả ra.
Rụng (lá... ), lột (rắn... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing