shed

/ˈʃɛd/
danh từ
  • Lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ).
  • Chuồng (trâu, bò, ngựa).
động từ
  • Rụng (lá... ), lột (da... ).
  • Bỏ rơi, để rơi, mất.
  • Tung ra, toả ra.
  • Rụng (lá... ), lột (rắn... ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Anh, phương ngữ) Chia tay, tách rời hoặc phân chia.
    (transitive, UK, dialectal) To part, separate or divide.
    to shed something in two
    để đổ một cái gì đó trong hai
  2. (ambitransitive) Chia tay, tách ra, bỏ đi; vứt bỏ, vứt bỏ, buông bỏ, bị vứt bỏ.
    (ambitransitive) To part with, separate from, leave off; cast off, cast, let fall, be divested of.
    You must shed your fear of the unknown before you can proceed.
    Bạn phải rũ bỏ nỗi sợ hãi về những điều chưa biết trước khi có thể tiếp tục.
  3. (ngoại động, cổ) Đổ; để tạo dòng chảy.
    (transitive, archaic) To pour; to make flow.
  4. (Động) Cho phép chảy hoặc rơi.
    (transitive) To allow to flow or fall.
    I didn't shed many tears when he left me.
    Tôi đã không rơi nhiều nước mắt khi anh rời bỏ tôi.
Danh từ
  1. (dệt) Khoảng hở giữa sợi dọc trên và sợi dọc dưới để dệt sợi ngang.
    (weaving) An opening between upper and lower warp yarns through which the weft is woven.
  2. (lỗi thời) Đường phân biệt hoặc ranh giới.
    (obsolete) A distinction or dividing-line.
  3. (từ cũ) Rẽ tóc.
    (obsolete) A parting in the hair.
  4. (Từ cũ) Đỉnh đầu.
    (obsolete) The top of the head.
🎬 Nghe “shed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish