shed
/ˈʃɛd/danh từ
- Lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ).
- Chuồng (trâu, bò, ngựa).
động từ
- Rụng (lá... ), lột (da... ).
- Bỏ rơi, để rơi, mất.
- Tung ra, toả ra.
- Rụng (lá... ), lột (rắn... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish