sheer
/ˈʃiɚ/tính từ
- Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.
- Dốc đứng, thẳng đứng.
- Mỏng dính hay mỏng tang, trông thấy da (vải).
phó từ
- Hoàn toàn, tuyệt đối.
- Thẳng, thẳng đứng.
danh từ
- Vải mỏng dính, vải trông thấy da.
- Quần áo may bằng vải mỏng dính.
- Sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi).
- Sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định).
động từ
- Chạy chệch (khỏi hướng đã định).
🔗 Tra thêm tại
