sheer
/ˈʃiɚ/tính từ
- Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.
- Dốc đứng, thẳng đứng.
- Mỏng dính hay mỏng tang, trông thấy da (vải).
phó từ
- Hoàn toàn, tuyệt đối.
- Thẳng, thẳng đứng.
danh từ
- Vải mỏng dính, vải trông thấy da.
- Quần áo may bằng vải mỏng dính.
- Sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi).
- Sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định).
động từ
- Chạy chệch (khỏi hướng đã định).
Tính từ
- (dệt may) Rất mỏng hoặc trong suốt.(textiles) Very thin or transparent.Her light, sheer dress caught everyone’s attention.Chiếc váy nhẹ nhàng, trong suốt của cô thu hút sự chú ý của mọi người.
- (lỗi thời) Thành phần nguyên chất; không trộn lẫn; không pha tạp.(obsolete) Pure in composition; unmixed; unadulterated.
- (bằng cách mở rộng) Hoàn toàn; hoàn thành; nguyên chất.(by extension) Downright; complete; pure.I think it is sheer genius to invent such a thing.Tôi nghĩ thật là thiên tài khi phát minh ra một thứ như vậy.
- Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ của cái gì đó.Used to emphasize the amount or degree of something.The army's sheer size made it impossible to resist.Quy mô tuyệt đối của quân đội khiến nó không thể chống lại được.
Trạng từ
- (cổ) Sạch sẽ; hoàn toàn; cùng một lúc.(archaic) Clean; completely; at once.
Danh từ
- Một tấm rèm hoặc vải mỏng.A sheer curtain or fabric.Use sheers to maximize natural light.Sử dụng rèm để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
- (hàng hải) Đường cong của boong chính hoặc mép tàu từ mũi tới đuôi tàu.(nautical) The curve of the main deck or gunwale from bow to stern.
- (Hàng hải) Sự đổi hướng đột ngột của tàu.(nautical) An abrupt swerve from the course of a ship.
Động từ
- (chủ yếu là hàng hải) Đi chệch hướng.(chiefly nautical) To swerve from a course.
- Cách viết lỗi thời của shear.Obsolete spelling of shear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish