Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sheet
/ʃit/
danh từ
Khăn trải giường.
Lá, tấm, phiến, tờ.
Tờ báo.
Dải.
Vỉa.
Dây lèo (để điều chỉnh buồm).
Buồm.
động từ
Đậy, phủ, trùm kín.
Kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến.
Giữ buồm bằng dây lèo.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng