sheet
/ʃit/danh từ
- Khăn trải giường.
- Lá, tấm, phiến, tờ.
- Tờ báo.
- Dải.
- Vỉa.
- Dây lèo (để điều chỉnh buồm).
- Buồm.
động từ
- Đậy, phủ, trùm kín.
- Kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến.
- Giữ buồm bằng dây lèo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish