sheet

/ʃit/
danh từ
  • Khăn trải giường.
  • Lá, tấm, phiến, tờ.
  • Tờ báo.
  • Dải.
  • Vỉa.
  • Dây lèo (để điều chỉnh buồm).
  • Buồm.
động từ
  • Đậy, phủ, trùm kín.
  • Kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến.
  • Giữ buồm bằng dây lèo.