shell
/ˈʃɛl/danh từ
- Vỏ: cấu trúc rỗng và cứng nói chung.
- Sò: loài nhuyễn thể có vỏ cứng.
- Trình giao diện, trình giao diện hệ thống, hệ vỏ: hệ thống phần mềm liên hệ giữa người dùng và nhân.
- Trình bao: loại trình phiên dịch trên dòng lệnh của các hệ điều hành.
- Loại đàn có dây.
- Thùng bằng đồng trong máy in.
- Loại thuyền nhẹ.
động từ
- Bỏ vỏ.
- Bắn đạn, thả bom, bắn phá.
Danh từ
- Lớp vỏ cứng bên ngoài của động vật.A hard external covering of an animal.
- Lớp vôi cứng bao phủ của trứng chim.The hard calcareous covering of a bird egg.
- Một trong những lớp vỏ bên ngoài của hành tây.One of the outer layers of skin of an onion.The restaurant served caramelized onion shells.
- (Thực vật học) Lớp vỏ cứng bên ngoài của các dạng hạt giống cây trồng khác nhau.(botany) The hard external covering of various plant seed forms.
Động từ
- Loại bỏ lớp vỏ ngoài hoặc lớp vỏ của cái gì đó.To remove the outer covering or shell of something.
- Bắn phá, bắn đạn vào, đặc biệt là bằng pháo binh.To bombard, to fire projectiles at, especially with artillery.The guns shelled the enemy trenches.
- (thông tục) Chi tiền, trả tiền. (Thường dùng với out).(informal) To disburse or give up money, to pay. (Often used with out).
- (nội động) Rơi ra như một cái vỏ, một lớp vỏ, v.v..(intransitive) To fall off, as a shell, crust, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish