shell

/ˈʃɛl/
danh từ
  • Vỏ: cấu trúc rỗng và cứng nói chung.
  • Sò: loài nhuyễn thể có vỏ cứng.
  • Trình giao diện, trình giao diện hệ thống, hệ vỏ: hệ thống phần mềm liên hệ giữa người dùng và nhân.
  • Trình bao: loại trình phiên dịch trên dòng lệnh của các hệ điều hành.
  • Loại đàn có dây.
  • Thùng bằng đồng trong máy in.
  • Loại thuyền nhẹ.
động từ
  • Bỏ vỏ.
  • Bắn đạn, thả bom, bắn phá.
Danh từ
  1. Lớp vỏ cứng bên ngoài của động vật.
    A hard external covering of an animal.
  2. Lớp vôi cứng bao phủ của trứng chim.
    The hard calcareous covering of a bird egg.
  3. Một trong những lớp vỏ bên ngoài của hành tây.
    One of the outer layers of skin of an onion.
    The restaurant served caramelized onion shells.
  4. (Thực vật học) Lớp vỏ cứng bên ngoài của các dạng hạt giống cây trồng khác nhau.
    (botany) The hard external covering of various plant seed forms.
Động từ
  1. Loại bỏ lớp vỏ ngoài hoặc lớp vỏ của cái gì đó.
    To remove the outer covering or shell of something.
  2. Bắn phá, bắn đạn vào, đặc biệt là bằng pháo binh.
    To bombard, to fire projectiles at, especially with artillery.
    The guns shelled the enemy trenches.
  3. (thông tục) Chi tiền, trả tiền. (Thường dùng với out).
    (informal) To disburse or give up money, to pay. (Often used with out).
  4. (nội động) Rơi ra như một cái vỏ, một lớp vỏ, v.v..
    (intransitive) To fall off, as a shell, crust, etc.
🎬 Nghe “shell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish