shelter
/ˈʃɛltər/danh từ
- Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
- Lầu, chòi.
- Phòng, cabin (người lái).
động từ
- Che, che chở, bảo vệ.
- Ẩn, núp, nấp, trốn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shelter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish