Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shelter
/ˈʃɛltər/
danh từ
Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
Lầu, chòi.
Phòng, cabin (người lái).
động từ
Che, che chở, bảo vệ.
Ẩn, núp, nấp, trốn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing