shelter
/ˈʃɛltər/danh từ
- Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
- Lầu, chòi.
- Phòng, cabin (người lái).
động từ
- Che, che chở, bảo vệ.
- Ẩn, núp, nấp, trốn.
Danh từ
- (đếm được) Ở đâu đó người ta có thể tìm thấy sự bảo vệ.(countable) Somewhere one can find protection.
- (không đếm được) Cái mang lại sự bảo vệ hoặc che chở.(uncountable) That which provides protection or cover.Along with air, water, and food, shelter is often recognized as a human necessity.Cùng với không khí, nước và thức ăn, nơi trú ẩn thường được coi là nhu cầu thiết yếu của con người.
- (không đếm được, trừu tượng) Trạng thái được bảo vệ hoặc che chắn.(uncountable, abstract) The state of being protected or shielded.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc quấy rối; để che chắn; để bảo vệ.(transitive) To provide cover from damage or harassment; to shield; to protect.
- (Nội động) Che chở.(intransitive) To take cover.During the rainstorm, we sheltered under a tree.Trong cơn mưa bão, chúng tôi trú ẩn dưới gốc cây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shelter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish