shelter

/ˈʃɛltər/
danh từ
  • Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
  • Lầu, chòi.
  • Phòng, cabin (người lái).
động từ
  • Che, che chở, bảo vệ.
  • Ẩn, núp, nấp, trốn.
Danh từ
  1. (đếm được) Ở đâu đó người ta có thể tìm thấy sự bảo vệ.
    (countable) Somewhere one can find protection.
  2. (không đếm được) Cái mang lại sự bảo vệ hoặc che chở.
    (uncountable) That which provides protection or cover.
    Along with air, water, and food, shelter is often recognized as a human necessity.
    Cùng với không khí, nước và thức ăn, nơi trú ẩn thường được coi là nhu cầu thiết yếu của con người.
  3. (không đếm được, trừu tượng) Trạng thái được bảo vệ hoặc che chắn.
    (uncountable, abstract) The state of being protected or shielded.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc quấy rối; để che chắn; để bảo vệ.
    (transitive) To provide cover from damage or harassment; to shield; to protect.
  2. (Nội động) Che chở.
    (intransitive) To take cover.
    During the rainstorm, we sheltered under a tree.
    Trong cơn mưa bão, chúng tôi trú ẩn dưới gốc cây.
🎬 Nghe “shelter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish