shield

/ˈʃiːld/
danh từ
  • Cái mộc, cái khiên.
  • Tấm chắn, lưới chắn (ở máy).
  • Người che chở, vật che chở.
  • Bộ phận hình khiên.
  • Miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi... ).
động từ
  • Che chở.
  • Bao che, che đậy, lấp liếm.
  • Chắn, che.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì bảo vệ hoặc bào chữa; phòng thủ; nơi trú ẩn; sự bảo vệ.
    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  2. Hình dạng giống như một tấm khiên; thông thường, một hình tam giác ngược có các cạnh cong vào trong tạo thành đáy nhọn, thường được sử dụng để nhận dạng cảnh sát và logo công ty.
    A shape like that of a shield; usually, an inverted triangle with sides that curve inward to form a pointed bottom, commonly used for police identifications and company logos.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  3. (địa chất) Một vùng rộng lớn lộ ra đá Tiền Cambri ổn định.
    (geology) A large expanse of exposed stable Precambrian rock.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  4. (nghĩa bóng là Scotland, uyển ngữ, lỗi thời) Nơi có bệ toilet: nhà xí; một nhà vệ sinh.
    (figuratively, Scotland, euphemistic, obsolete) A place with a toilet seat: an outhouse; a lavatory.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
Động từ
  1. (Động) Bảo vệ, bảo vệ.
    (ambitransitive) To protect, to defend.
    Sunscreen shields against the harmful effects of solar rays.
  2. (Anh, nội động từ) Nơi trú ẩn; để bảo vệ chính mình.
    (UK, intransitive) To shelter; to protect oneself.
  3. (Điện) Bảo vệ khỏi ảnh hưởng của.
    (electricity) To protect from the influence of.
🎬 Nghe “shield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish