shield
/ˈʃiːld/danh từ
- Cái mộc, cái khiên.
- Tấm chắn, lưới chắn (ở máy).
- Người che chở, vật che chở.
- Bộ phận hình khiên.
- Miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi... ).
động từ
- Che chở.
- Bao che, che đậy, lấp liếm.
- Chắn, che.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish