shift
/ʃɪft/danh từ
- Sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình; sự thăng trầm; sự luân phiên.
- Ca, kíp.
- Mưu mẹo, phương kế.
- Lời thoái thác, lời quanh co, lời nước đôi.
- Sự trượt nghiêng; tầng trượt nghiêng.
- Sự thay đổi cách phát âm.
- Sự thay đổi vị trí bàn tay (trên phím đàn pianô).
- Sự di chuyển vị trí (của hàng hậu vệ bóng đá).
- Sự thay quần áo.
- Áo sơ mi nữ.
động từ
- Đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay.
- trút bỏ, trút lên.
- Dùng mưu mẹo, dùng mưu kế, xoay xở; xoay xở để kiếm sống.
- Nó quanh co, nói lập lờ, nói nước đôi.
- Sang (số) (ô tô).
- Thay quần áo.
Danh từ
- Một chuyển động để làm điều gì đó, một sự khởi đầu.A movement to do something, a beginning.
- Một hành động dịch chuyển; một chuyển động nhỏ hoặc thay đổiAn act of shifting; a slight movement or change.There was a shift in the political atmosphere.Có một sự thay đổi trong bầu không khí chính trị.
- (lỗi thời) Một cổ phần, một phần được giao cho bộ phận.(obsolete) A share, a portion assigned on division.
- (lịch sử) Một loại đồ lót của phụ nữ có chiều dài như váy, mặc bên trong váy hoặc váy, áo lót hoặc áo sơ mi.(historical) A type of women's undergarment of dress length worn under dresses or skirts, a slip or chemise.Just last week she bought a new shift at the market.Mới tuần trước cô ấy đã mua một ca mới ở chợ.
Động từ
- (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Di chuyển từ nơi này đến nơi khác; để phân phối lại.(transitive, sometimes figurative) To move from one place to another; to redistribute.We'll have to shift these boxes to the downtown office.Chúng ta sẽ phải chuyển những chiếc hộp này tới văn phòng ở trung tâm thành phố.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Thay đổi về hình thức, tính chất; công tắc.(ergative, figurative) To change in form or character; switch.
- (nội động từ, đôi khi mang tính phản thân và nghĩa bóng) Thay đổi vị trí; để di chuyển.(intransitive, sometimes reflexive and figurative) To change position; to move.She shifted slightly in her seat.Cô hơi dịch chuyển trên chỗ ngồi của mình.Từ đồng nghĩa:reposition
- (nội động từ, Ấn Độ) Thay đổi nơi cư trú; rời đi và sống ở nơi khác.(intransitive, India) To change residence; to leave and live elsewhere.We are shifting to America next month.Chúng tôi sẽ chuyển sang Mỹ vào tháng tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish