shine
/ˈʃaɪn/danh từ
- Ánh sáng, ánh nắng.
- Nước bóng.
- Sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận.
- Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.
động từ
- Chiếu sáng, toả sáng, soi sáng.
- Sáng, bóng.
- Giỏi, cừ; trội.
- Đánh bóng (giày dép, đồ đồng...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish