shine

/ˈʃaɪn/
danh từ
  • Ánh sáng, ánh nắng.
  • Nước bóng.
  • Sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận.
  • Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.
động từ
  • Chiếu sáng, toả sáng, soi sáng.
  • Sáng, bóng.
  • Giỏi, cừ; trội.
  • Đánh bóng (giày dép, đồ đồng...).