Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shine
/ˈʃaɪn/
danh từ
Ánh sáng, ánh nắng.
Nước bóng.
Sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận.
Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.
động từ
Chiếu sáng, toả sáng, soi sáng.
Sáng, bóng.
Giỏi, cừ; trội.
Đánh bóng (giày dép, đồ đồng...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing