ship
/ˈʃɪp/danh từ
- Tàu thuỷ, tàu.
- Máy bay, phi cơ.
- Thuyền (đua).
động từ
- Xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu.
- Gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ.
- Gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay.
- Thuê (người) làm trên tàu thuỷ.
- Gắn vào tàu, lắp vào thuyền.
- , (thông tục) đuổi đi, tống khứ, tung ra (thị trường).
- Đi tàu, xuống tàu.
- Làm việc trên tàu (thuỷ thủ).
Danh từ
- (Hàng hải) Tàu thủy thường lớn hơn thuyền.(nautical) A water-borne vessel generally larger than a boat.Từ đồng nghĩa:keel
- (chủ yếu là kết hợp) Một con tàu di chuyển qua bất kỳ phương tiện nào khác ngoài đất liền, chẳng hạn như khí cầu hoặc tàu vũ trụ.(chiefly in combination) A vessel which travels through any medium other than across land, such as an airship or spaceship.
- (máy tự động di động, chủ yếu là kết hợp) Một con tàu vũ trụ.(cellular automata, chiefly in combination) A spaceship.
- (máy tự động tế bào) Một tĩnh vật cụ thể bao gồm một ô trống được bao quanh bởi sáu tế bào sống.(cellular automata) A particular still life consisting of an empty cell surrounded by six live cells.
Động từ
- (thông tục) Gửi bằng đường thủy.(transitive) To send by water-borne transport.
- (chuyển tiếp) Gửi (bưu kiện hoặc container) đến người nhận (bằng bất kỳ phương tiện vận chuyển nào).(transitive) To send (a parcel or container) to a recipient (by any means of transport).to ship freight by railroadvận chuyển hàng hóa bằng đường sắt
- (nghĩa bóng) Để phát hành (một sản phẩm, không nhất thiết phải là vật chất) cho nhà cung cấp hoặc khách hàng; để khởi động.(ergative) To release (a product, not necessarily physical) to vendors or customers; to launch.Our next issue ships early next year.Số tiếp theo của chúng tôi sẽ xuất bản vào đầu năm tới.
- (nghĩa bóng) Tham gia phục vụ trên tàu.(ergative) To engage to serve on board a vessel.to ship seamengửi thủy thủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish