shipping

/ˈʃɪpɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của ship
danh từ
  • Sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu.
  • Tàu (của một nước, ở một hải cảng).
  • Thương thuyền; hàng hải.
Danh từ
  1. Việc vận chuyển hàng hóa.
    The transportation of goods.
  2. Thân tàu thuộc một quốc gia, cảng hoặc ngành công nghiệp; tàu tập thể.
    The body of ships belonging to one nation, port or industry; ships collectively.
  3. Đi qua hoặc vận chuyển trên một con tàu.
    Passage or transport on a ship.
  4. Chi phí gửi một mặt hàng hoặc gói hàng bằng dịch vụ bưu chính hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
    The cost of sending an item or package using postal or carrier services.
    The shipping is included in the quoted price.
    Vận chuyển được bao gồm trong giá niêm yết.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ tàu
    present participle and gerund of ship
🎬 Nghe “shipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish