shit
/ˈʃɪt/danh từ
- Cứt, phân.
- Bệnh ỉa chảy.
- Rác rưởi.
- Cái hay nhất loại đó.
- Chuyện vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
- Đàn ông đáng khinh.
- Ma túy.
động từ
- Đi ỉa.
- Ỉa ra.
- Khiếp sợ.
- Bài tiết, thải ra.
- Lừa gạt (một cách chọc).
- Mẹ kiếp!
- Tỏ ý bất mãn hay ngạc nhiên.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được, thông tục, nghĩa đen) Thường là sản phẩm bài tiết rắn được thải ra khỏi ruột; phân.(countable, uncountable, colloquial, literally) Usually solid excretory product evacuated from the bowels; feces.
- (đếm được, thân mật, thông tục, theo nghĩa đen) Hành động ị.(countable, informal, colloquial, literally) The act of shitting.
- (không đếm được, thông tục) Rác rưởi; chuyện vô giá trị.(uncountable, colloquial) Rubbish; worthless matter.Throw that shit out!Vứt cái thứ chết tiệt đó đi!
- (không đếm được, thông tục) Đồ, đồ.(uncountable, colloquial) Stuff, things.I want your shit out of my garage by tomorrow.Tôi muốn thứ rác rưởi của anh ra khỏi gara của tôi vào ngày mai.
Tính từ
- Có chất lượng kém; vô giá trị.Of poor quality; worthless.What a shit film that was!Thật là một bộ phim tồi tệ!
- Kinh tởm; đáng khinh.Nasty; despicable.That was a shit thing to do to him.Đó là một điều tồi tệ phải làm với anh ta.
Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen) Đi đại tiện.(intransitive, literally) To defecate.For quotations using this term, see Citations:shit.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, hãy xem Trích dẫn:shit.
- (nghĩa đen) Bài tiết (thứ gì đó) qua hậu môn.(transitive, literally) To excrete (something) through the anus.
- (chuyển tiếp, phản xạ, nghĩa đen) Đi vệ sinh; xuống đất qua đường đại tiện.(transitive, reflexive, literally) To defecate on; to soil through defecating.I laughed so hard I shat myself.Tôi cười ngặt nghẽo đến mức tự làm khổ mình.
- (ambitransitive, lóng) Đánh rắm (đặc biệt là đánh rắm ướt) hoặc đánh rắm.(ambitransitive, slang) To fart (especially a wet fart) or shart.
Thán từ
- (từ lóng, hơi thô tục) Biểu hiện sự lo lắng, thất bại, sốc, v.v., thường ở điều gì đó được nhìn thấy lần đầu tiên hoặc được ghi nhớ ngay trước khi sử dụng thuật ngữ này.(slang, mildly vulgar) Expression of worry, failure, shock, etc., often at something seen for the first time or remembered immediately before using this term.Shit! I think that I forgot to pack my sleeping bag last night!Chết tiệt! Tôi nghĩ rằng tối qua tôi đã quên đóng gói túi ngủ!
- (thông tục) Dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc ngạc nhiên.(vulgar) Used to show displeasure or surprise."Oh, shit. I left my worksheet at home," she said to the language arts teacher, which got her in trouble."Ôi chết tiệt. Tôi để quên bài tập ở nhà," cô nói với giáo viên ngữ văn, điều này khiến cô gặp rắc rối.
- (thông tục) Chỉ dùng để nhấn mạnh; chết tiệt, này.(vulgar) Used for mere emphasis; heck, hey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish