shit

/ˈʃɪt/
danh từ
  • Cứt, phân.
  • Bệnh ỉa chảy.
  • Rác rưởi.
  • Cái hay nhất loại đó.
  • Chuyện vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
  • Đàn ông đáng khinh.
  • Ma túy.
động từ
  • Đi ỉa.
  • Ỉa ra.
  • Khiếp sợ.
  • Bài tiết, thải ra.
  • Lừa gạt (một cách chọc).
  • Mẹ kiếp!
  • Tỏ ý bất mãn hay ngạc nhiên.
🎬 Nghe “shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish