shiver

/ˈʃɪvɚ/
danh từ
  • Sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ... ).
  • Mảnh vỡ, miếng vỡ.
động từ
  • Run, rùng mình.
  • Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ.
Động từ
  1. Run rẩy hoặc run rẩy, đặc biệt khi lạnh hoặc sợ hãi.
    To tremble or shake, especially when cold or frightened.
    They stood outside for hours, shivering in the frosty air.
    Họ đứng bên ngoài hàng giờ, run rẩy trong không khí lạnh giá.
  2. (hàng hải, ngoại động) Làm cho rung chuyển, như một cánh buồm, bằng cách lái gần gió.
    (nautical, transitive) To cause to shake or tremble, as a sail, by steering close to the wind.
  3. (Động) Vỡ thành từng mảnh, mảnh vụn.
    (transitive) To break into splinters or fragments.
  4. (Nội động) Bị vỡ thành từng mảnh vụn.
    (intransitive) To be broken into splinters or fragments.
    1862, Mary Elizabeth Braddon, Lady Audley's Secret The dirty clay pipe dropped from the tremulous hand, and shivered against the iron fender, but the old man made no effort to find a fresh one; […]
    1862, Mary Elizabeth Braddon, Bí mật của Lady Audley Chiếc ống đất sét bẩn thỉu rơi khỏi bàn tay run rẩy và run rẩy trước tấm chắn bùn sắt, nhưng ông già không hề nỗ lực tìm một cái mới; […]
Danh từ
  1. Hành động run rẩy.
    The act of shivering.
    A shiver went up my spine.
    Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi.
  2. (y học) Phản ứng của cơ thể khi bị hạ thân nhiệt sớm.
    (medicine) A bodily response to early hypothermia.
  3. Một mảnh hoặc mảnh vụn, đặc biệt là thủy tinh hoặc đá.
    A fragment or splinter, especially of glass or stone.
  4. (lỗi thời, tiếng Anh, phương ngữ) Một lát mỏng; một cú rùng mình.
    (obsolete, UK, dialect) A thin slice; a shive.

Chưa có góp ý cho “shiver”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shiver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish