shiver
/ˈʃɪvɚ/📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
- sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...)
nội động từ
- run, rùng mình
danh từ ((thường) số nhiều)
- mảnh vỡ, miếng vỡ
động từ
- đập vỡ, đánh vỡ; vỡ
- chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)
🔗 Tra thêm tại
