shiver

/ˈʃɪvɚ/
danh từ
  • Sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ... ).
  • Mảnh vỡ, miếng vỡ.
động từ
  • Run, rùng mình.
  • Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ.
🎬 Nghe “shiver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish