shoe
/ˈʃuː/danh từ
- Giày, hài.
- Sắt bịt móng (ngựa... ).
- Miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế).
- Vật hình giày.
động từ
- Đi giày (cho ai).
- Đóng móng (ngựa).
- Bịt (ở đầu).
Danh từ
- (giày dép) Lớp phủ bảo vệ bàn chân, với phần dưới được làm bằng đế da hoặc nhựa dày và thường có gót dày hơn, và phần trên mềm hơn làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp. Giày thường không dài quá mắt cá chân, trái ngược với bốt.(footwear) A protective covering for the foot, with a bottom part composed of thick leather or plastic sole and often a thicker heel, and a softer upper part made of leather or synthetic material. Shoes generally do not extend above the ankle, as opposed to boots, which do.Get your shoes on now, or you'll be late for school.Hãy mang giày vào ngay nếu không sẽ muộn học.Từ đồng nghĩa:shoekick
- Một miếng kim loại được thiết kế để gắn vào chân ngựa như một phương tiện bảo vệ; một cái móng ngựa.A piece of metal designed to be attached to a horse's foot as a means of protection; a horseshoe.Throw the shoe from behind the line, and try to get it to land circling (a ringer) or touching the far stake.Ném chiếc giày từ phía sau vạch và cố gắng làm cho nó tiếp đất theo vòng tròn (tiếng chuông) hoặc chạm vào cọc xa.Từ đồng nghĩa:shoekick
- (trò chơi bài) Một thiết bị để chứa nhiều bộ bài, cho phép chơi nhiều trò chơi hơn bằng cách giảm thời gian giữa các lần xáo trộn.(card games) A device for holding multiple decks of playing cards, allowing more games to be played by reducing the time between shuffles.Từ đồng nghĩa:shoekick
- Thứ gì đó giống với một chiếc guốc về hình dạng, vị trí hoặc chức năng, chẳng hạn như guốc phanh.Something resembling a shoe in form, position, or function, such as a brake shoe.Remember to turn the rotors when replacing the brake shoes, or they will wear out unevenly.Hãy nhớ quay các đĩa phanh khi thay guốc phanh, nếu không chúng sẽ bị mòn không đều.Từ đồng nghĩa:shoekick
Động từ
- (Nội động) Tự xỏ giày vào chân.(intransitive) To put shoes on one's own feet.Men and women clothed and shod for the ascent.Đàn ông và phụ nữ mặc quần áo và đi giày để đi lên.Từ đồng nghĩa:calceate
- (thông tục) Mang giày vào chân người khác, đặc biệt là mang móng ngựa cho ngựa.(transitive) To put shoes on someone or something else's feet, especially to put horseshoes on a horse.Từ đồng nghĩa:calceate
- (nội động từ, chủ yếu là quá khứ phân từ) Che phủ một vật thể bằng một lớp vật liệu bảo vệ.(intransitive, chiefly as past participle) To cover an object with a protective layer of material.The billiard cue stick was shod in silver.Cây gậy bi-a được bọc bằng bạc.Từ đồng nghĩa:calceate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish