shoe

/ˈʃuː/
danh từ
  • Giày, hài.
  • Sắt bịt móng (ngựa... ).
  • Miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế).
  • Vật hình giày.
động từ
  • Đi giày (cho ai).
  • Đóng móng (ngựa).
  • Bịt (ở đầu).
🎬 Nghe “shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish