shoot
/ˈʃuːt/danh từ
- Cành non; chồi cây; cái măng.
- Thác nước.
- Cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất... ).
- Cuộc tập bắn.
- Cuộc săn bắn; đất để săn bắn.
- Cú đá, cú sút (bóng).
- Cơ đau nhói.
động từ
- Vụt qua, vọt tới, chạy qua.
- Đâm ra, trồi ra.
- Ném, phóng, quăng, liệng, đổ.
- Bắn.
- Săn bắn.
- Sút, đá (bóng).
- Đau nhói, đau nhức nhối.
- Là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê).
- Chụp ảnh, quay phim.
- Bào.
- Óng ánh.
- , (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!
Động từ
- Để phóng (dự án mạnh mẽ) một viên đạn.To launch (forcefully project) a projectile.
- Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng hoặc đột ngột.To move or act quickly or suddenly.
- (thể thao) Hành động, đạt được thành tựu.(sports) To act or achieve.
- (khảo sát) Đo khoảng cách và hướng tới (một điểm).(surveying) To measure the distance and direction to (a point).
Danh từ
- Thân và lá phôi mới nổi của một cây mới.The emerging stem and embryonic leaves of a new plant.
- Một buổi chụp ảnh.A photography session.
- Một cuộc thi săn bắn hoặc bắn súng.A hunt or shooting competition.
- (đấu vật chuyên nghiệp, tiếng lóng) Một sự kiện không được ghi trước hoặc hợp pháp.(professional wrestling, slang) An event that is unscripted or legitimate.
Thán từ
- Một lời tục tĩu nhẹ nhàng, thể hiện sự hoài nghi hoặc mất tinh thầnA mild expletive, expressing disbelief or dismayDidn't you have a concert tonight? —Shoot! I forgot! I have to go and get ready…Tối nay bạn không có buổi hòa nhạc à? —Bắn! Tôi quên mất! Tôi phải đi và chuẩn bị…
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish