shoot

/ˈʃuːt/
danh từ
  • Cành non; chồi cây; cái măng.
  • Thác nước.
  • Cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất... ).
  • Cuộc tập bắn.
  • Cuộc săn bắn; đất để săn bắn.
  • Cú đá, cú sút (bóng).
  • Cơ đau nhói.
động từ
  • Vụt qua, vọt tới, chạy qua.
  • Đâm ra, trồi ra.
  • Ném, phóng, quăng, liệng, đổ.
  • Bắn.
  • Săn bắn.
  • Sút, đá (bóng).
  • Đau nhói, đau nhức nhối.
  • Là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê).
  • Chụp ảnh, quay phim.
  • Bào.
  • Óng ánh.
  • , (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!
Động từ
  1. Để phóng (dự án mạnh mẽ) một viên đạn.
    To launch (forcefully project) a projectile.
  2. Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng hoặc đột ngột.
    To move or act quickly or suddenly.
  3. (thể thao) Hành động, đạt được thành tựu.
    (sports) To act or achieve.
  4. (khảo sát) Đo khoảng cách và hướng tới (một điểm).
    (surveying) To measure the distance and direction to (a point).
Danh từ
  1. Thân và lá phôi mới nổi của một cây mới.
    The emerging stem and embryonic leaves of a new plant.
  2. Một buổi chụp ảnh.
    A photography session.
  3. Một cuộc thi săn bắn hoặc bắn súng.
    A hunt or shooting competition.
  4. (đấu vật chuyên nghiệp, tiếng lóng) Một sự kiện không được ghi trước hoặc hợp pháp.
    (professional wrestling, slang) An event that is unscripted or legitimate.
Thán từ
  1. Một lời tục tĩu nhẹ nhàng, thể hiện sự hoài nghi hoặc mất tinh thần
    A mild expletive, expressing disbelief or dismay
    Didn't you have a concert tonight? —Shoot! I forgot! I have to go and get ready…
    Tối nay bạn không có buổi hòa nhạc à? —Bắn! Tôi quên mất! Tôi phải đi và chuẩn bị…
🎬 Nghe “shoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish