shooting
/ˈʃutɪŋ/danh từ
- Sự bắn, sự phóng đi.
- Khu vực săn bắn.
- Quyền săn bắn ở các khu vực quy định.
- Sự sút (bóng).
- Cơn đau nhói.
- Sự chụp ảnh, sự quay phim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shooting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish