Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shooting
/ˈʃutɪŋ/
danh từ
Sự bắn, sự phóng đi.
Khu vực săn bắn.
Quyền săn bắn ở các khu vực quy định.
Sự sút (bóng).
Cơn đau nhói.
Sự chụp ảnh, sự quay phim.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing