shooting

/ˈʃutɪŋ/
danh từ
  • Sự bắn, sự phóng đi.
  • Khu vực săn bắn.
  • Quyền săn bắn ở các khu vực quy định.
  • Sự sút (bóng).
  • Cơn đau nhói.
  • Sự chụp ảnh, sự quay phim.