Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shop
/ˈʃɑːp/
danh từ
Cửa hàng, cửa hiệu.
Phân xưởng.
Cơ sở, trường sở nghề nghiệp, công việc làm ăn.
động từ
Đi mua hàng, đi chợ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đi khảo giá.
Bỏ tù, bắt giam.
Khai báo cho (đồng loã) bị tù.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing