shop

/ˈʃɑːp/
danh từ
  • Cửa hàng, cửa hiệu.
  • Phân xưởng.
  • Cơ sở, trường sở nghề nghiệp, công việc làm ăn.
động từ
  • Đi mua hàng, đi chợ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đi khảo giá.
  • Bỏ tù, bắt giam.
  • Khai báo cho (đồng loã) bị tù.