shores
/ˈʃoɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shores". Phiên âm /ˈʃoɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shores" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shores". Phiên âm /ˈʃoɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shores" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.