shorts
/bɚˈmjuːdə-/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của short
danh từ
- Quần sóoc (quần ngắn không đến đầu gối, mặc chơi thể thao hoặc vào mùa nóng).
- Quần đùi của đàn ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shorts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish