shoulder

/ˈʃoʊldər/
danh từ
  • Vai.
  • Vai núi, vai chai, vai áo...
  • Miếng thịt vai (thịt lợn... ).
  • Tư thế bồng súng.
động từ
  • Che bằng vai, lách, len lỏi.
  • Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
  • Bồng súng.