shoulder
/ˈʃoʊldər/danh từ
- Vai.
- Vai núi, vai chai, vai áo...
- Miếng thịt vai (thịt lợn... ).
- Tư thế bồng súng.
động từ
- Che bằng vai, lách, len lỏi.
- Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
- Bồng súng.
Danh từ
- Bộ phận cơ thể của động vật nằm giữa gốc cổ và hốc cánh tay.The part of an animal's body between the base of the neck and arm socket.
- Bất cứ thứ gì tạo thành hình dạng giống như vai con người.Anything forming a shape resembling a human shoulder.
- (Địa hình) Thềm giữa hai tầng.(topography) A shelf between two levels.
- (in ấn) Phần phẳng của loại nằm bên dưới phần vát tiếp giáp với mặt.(printing) The flat portion of type that is below the bevelled portion that joins up with the face.
Động từ
- (thông tục) Dùng vai đẩy (người, vật).(transitive) To push (a person or thing) using one's shoulder.
- (chuyển tiếp, mở rộng) Bắt nạt, thao túng hoặc kéo cấp bậc lên (ai đó).(transitive, by extension) To bully, manipulate or pull rank on (somebody).He shouldered me out of my own band.Anh ấy đã đưa tôi ra khỏi ban nhạc của chính mình.
- (thông tục) Đặt (cái gì đó) lên vai.(transitive) To put (something) on one's shoulders.
- (thông tục) Đặt (cái gì đó) lên vai.(transitive) To place (something) against one's shoulders.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoulder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish