Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
shoulder
/ˈʃoʊldər/
danh từ
Vai.
Vai núi, vai chai, vai áo...
Miếng thịt vai (thịt lợn... ).
Tư thế bồng súng.
động từ
Che bằng vai, lách, len lỏi.
Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
Bồng súng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing