shoulder
/ˈʃoʊldər/danh từ
- Vai.
- Vai núi, vai chai, vai áo...
- Miếng thịt vai (thịt lợn... ).
- Tư thế bồng súng.
động từ
- Che bằng vai, lách, len lỏi.
- Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
- Bồng súng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoulder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish