shout

/ˈʃaʊt/
danh từ
  • Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.
  • Chầu khao.
động từ
  • La hét, hò hét, reo hò.
  • Quát tháo, thét.
  • Khao, thết.
🎬 Nghe “shout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish