shrine

/ˈʃraɪn/
danh từ
  • Hòm đựng thánh cốt.
  • Lăng, mộ.
  • Điện thờ, miếu thờ.
  • Nơi linh thiêng.
động từ
  • Cất (thánh cốt... ) vào hòm.
  • Thờ (ở miếu).
Danh từ
  1. Một nơi linh thiêng hoặc thiêng liêng dành riêng cho một vị thần, tổ tiên, anh hùng, liệt sĩ, vị thánh hoặc nhân vật tương tự của sự kính trọng và kính trọng, tại đó nhân vật nói trên được tôn kính hoặc tôn thờ.
    A holy or sacred place dedicated to a specific deity, ancestor, hero, martyr, saint, or similar figure of awe and respect, at which said figure is venerated or worshipped.
  2. Hộp, hộp hoặc đồ đựng, đặc biệt là hộp đựng di vật thiêng liêng như hài cốt của một vị thánh.
    A case, box, or receptacle, especially one in which are deposited sacred relics, as the bones of a saint.
  3. (nghĩa bóng) Một địa điểm hoặc đồ vật được tôn vinh từ lịch sử hoặc các mối liên hệ của nó.
    (figuratively) A place or object hallowed from its history or associations.
    a shrine of art
    một ngôi đền nghệ thuật
Động từ
  1. (thông tục) Cất giữ; đặt một cách cung kính như trong một điện thờ.
    (transitive) To enshrine; to place reverently, as if in a shrine.
🎬 Nghe “shrine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish