shrink
/ʃrɪŋk/động từ
- Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
- Lùi lại, lùi bước, chùn lại.
- Làm co (vải...); thu nhỏ, làm bé (gọn) lại.
danh từ
- Thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần; nhà tri liệu.
- Sự co lại.
Động từ
- (Động) Làm cho nhỏ lại.(transitive) To cause to become smaller.The dryer shrank my sweater.Máy sấy làm co áo len của tôi.
- (nội động) Trở nên nhỏ hơn; để ký hợp đồng.(intransitive) To become smaller; to contract.This garment will shrink when wet.Loại quần áo này sẽ co lại khi bị ướt.
- (Nội động) Co rúm lại hoặc nao núng.(intransitive) To cower or flinch.Molly shrank away from the blows of the whip.Molly lùi lại trước những đòn roi.
- (thông tục) Rút lui; để rút tiền.(transitive) To draw back; to withdraw.
Danh từ
- Co ngót; co thắt; giật lại.Shrinkage; contraction; recoil.
- (từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Bác sĩ tâm thần hoặc nhà trị liệu tâm lý.(slang, sometimes derogatory) A psychiatrist or psychotherapist.You need to see a shrink, you crazy fool.Bạn cần phải nhìn thấy một bác sĩ tâm thần, đồ ngốc.
- (không đếm được, kinh doanh) Mất hàng tồn kho, ví dụ do trộm cắp trong cửa hàng hoặc không bán được hàng trước ngày hết hạn.(uncountable, business) Loss of inventory, for example due to shoplifting or not selling items before their expiration date.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish