shrink

/ʃrɪŋk/
động từ
  • Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
  • Lùi lại, lùi bước, chùn lại.
  • Làm co (vải...); thu nhỏ, làm bé (gọn) lại.
danh từ
  • Thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần; nhà tri liệu.
  • Sự co lại.