shrinkage

/ˈʃrɪŋkɪʤ/
danh từ
  • Sự co lại (của vải... ).
  • Sự hụt cân (của súc vật từ khi chuyên chở đến khi giết thịt).
  • Số lượng co.
  • Số cân hụt.
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    The act of shrinking, or the proportion by which something shrinks.
🎬 Nghe “shrinkage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish