shuffle
/ˈʃʌfəl/danh từ
- Sự kéo lê chân.
- Sự xáo bài; lượt xáo bài.
- Sự xáo trộn.
- Sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối.
động từ
- Lê (chân); lê chân.
- Xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài.
- Xáo trộn, trộn lẫn.
- Bỏ, đổ, trút (trách nhiệm).
- Lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra.
- Luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch.
- Thay đổi ý kiến, dao động.
- Tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối.
Danh từ
- Hành động trộn các quân bài hoặc các quân mạt chược để tạo ngẫu nhiên chúng.The act of mixing cards or mah-jong tiles so as to randomize them.He made a real mess of the last shuffle.Anh ấy đã thực sự gây ra một mớ hỗn độn trong lần xáo trộn vừa rồi.
- Hành động sắp xếp lại bất kỳ thứ gì, chẳng hạn như các bản nhạc trong trình phát đa phương tiện.The act of reordering anything, such as music tracks in a media player.
- Một trường hợp đi bộ mà không nhấc chân lên.An instance of walking without lifting one's feet.The sad young girl left with a tired shuffle.Cô gái trẻ buồn bã bước đi với dáng vẻ mệt mỏi.
- (theo phần mở rộng, âm nhạc) Một nhịp điệu thường được sử dụng trong nhạc blues, bao gồm một loạt các nốt ba bị thiếu nốt giữa, do đó nó nghe giống như một nốt dài theo sau là một nốt ngắn và gợi ý người đi bộ đang lê một chân.(by extension, music) A rhythm commonly used in blues music, consisting of a series of triplet notes with the middle note missing, so that it sounds like a long note followed by a short note, and suggests a walker dragging one foot.
Động từ
- (ambitransitive) Sắp xếp theo thứ tự ngẫu nhiên.(ambitransitive) To put in a random order.Don't forget to shuffle the cards.Đừng quên xáo trộn các thẻ.
- To change; sửa đổi thứ tự của một cái gì đóTo change; modify the order of something.
- (ambitransitive) Di chuyển một cách cẩu thả, lê lết; kéo hoặc trầy xước bàn chân khi đi bộ hoặc khiêu vũ.(ambitransitive) To move in a slovenly, dragging manner; to drag or scrape the feet in walking or dancing.He shuffled out of the room.Anh lê bước ra khỏi phòng.
- Để thay đổi vị trí của một người; to shift ground; to evade questions; dùng đến sự lập lờ; to prevaricate.To change one's position; to shift ground; to evade questions; to resort to equivocation; to prevaricate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shuffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish