shutter

/ˈʃʌtɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • cửa chớp, cánh cửa chớp
  • (nhiếp ảnh) cửa chập
ngoại động từ
  • lắp cửa chớp
  • đóng cửa chớp