shutter
/ˈʃʌtɚ/danh từ
- Cửa chớp, cánh cửa chớp.
- Cửa chập.
động từ
- Lắp cửa chớp.
- Đóng cửa chớp.
Danh từ
- Một người đóng hoặc đóng một cái gì đó.One who shuts or closes something.
- (thường ở số nhiều) Tấm bảo vệ, thường bằng gỗ, đặt trên cửa sổ để chặn ánh sáng.(usually in the plural) Protective panels, usually wooden, placed over windows to block out the light.
- (nhiếp ảnh) Bộ phận của máy ảnh, thường đóng, mở ra trong một khoảng thời gian được kiểm soát để cho ánh sáng lọt vào khi chụp ảnh.(photography) The part of a camera, normally closed, that opens for a controlled period of time to let light in when taking a picture.
- Bất kỳ thiết bị đóng mở nào khác.Any other opening and closing device.
Động từ
- (Động) Đóng cửa chớp.(transitive) To close shutters covering.Shutter the windows: there's a storm coming!Đóng cửa sổ lại: sắp có bão!
- (nghĩa bóng) Đóng cửa (tòa nhà) trong thời gian không có người ở trong thời gian dài.(transitive, figurative) To close up (a building) for a prolonged period of inoccupancy.It took all day to shutter the cabin now that the season has ended.Phải mất cả ngày để đóng cửa cabin khi mùa giải đã kết thúc.
- (Động) Hủy bỏ hoặc chấm dứt.(transitive) To cancel or terminate.The US is seeking to get Iran to shutter its nuclear weapons program.Mỹ đang tìm cách buộc Iran phải đóng cửa chương trình vũ khí hạt nhân.
- Để mưa to.To rain heavily.
Chưa có góp ý cho “shutter”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish