shy

/ˈʃaɪ/
tính từ
  • nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
  • khó tìm, khó thấy, khó nắm
  • (từ lóng) thiếu; mất
danh từ
  • sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né
  • (thông tục) sự ném, sự liệng
  • cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái gì)
  • thử chế nhạo (ai)
động từ
  • nhảy sang một bên, né, tránh
  • (thông tục) ném, liệng