shy
/ˈʃaɪ/tính từ
- nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
- khó tìm, khó thấy, khó nắm
- (từ lóng) thiếu; mất
danh từ
- sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né
- (thông tục) sự ném, sự liệng
- cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái gì)
- thử chế nhạo (ai)
động từ
- nhảy sang một bên, né, tránh
- (thông tục) ném, liệng
Tính từ
- Dễ sợ hãi; rụt rè.Easily frightened; timid.
- Dành riêng; không thích cách tiếp cận quen thuộc.Reserved; disinclined to familiar approach.He is very shy with strangers.
- Thận trọng; cảnh giác; khả nghi.Cautious; wary; suspicious.
- (thông tục) Ngắn, không đủ hoặc ít hơn.(informal) Short, insufficient or less than.By our count your shipment came up two shy of the bill of lading amount.
Động từ
- (Nội động) Tránh né do thận trọng, bối rối, rụt rè.(intransitive) To avoid due to caution, embarrassment or timidness.Courts might tend to shy from limiting Congress under such a vague standard.Từ đồng nghĩa:shy away
- (Nội động) Nhảy lùi lại vì sợ hãi.(intransitive) To jump back in fear.The horse shied at the unexpected approach of a motor vehicle.
- (thông tục) Ném sang một bên một cách giật mạnh; để ném đi.(transitive) To throw sideways with a jerk; to fling.to shy a stone
- (Scotland, ngoại động, nội động từ) Ném bóng bằng hai tay qua đầu, đặc biệt khi bóng đã vượt qua đường biên trong một trận đấu bóng đá.(Scotland, transitive, intransitive) To throw a ball with two hands above the head, especially when it has crossed the side lines in a football (soccer) match.
Danh từ
- Một hành động ném.An act of throwing.
- Một nơi để ném.A place for throwing.coconut shy
- Một sự khởi đầu đột ngột sang một bên, giống như một con ngựa.A sudden start aside, as by a horse.
- Trong trò chơi trên tường của trường Cao đẳng Eton, một điểm được ghi bằng cách nhấc quả bóng vào tường trong calx.In the Eton College wall game, a point scored by lifting the ball against the wall in the calx.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “shy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish