sick
/sɪk/tính từ
- Ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh.
- Buồn nôn.
- Cần sửa lại, cần chữa lại.
động từ
- Xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn).
Tính từ
- Sức khỏe kém; ốm.In poor health; ill.We have to care for the sick.Chúng ta phải chăm sóc người bệnh.
- Có cảm giác muốn nôn.Having an urge to vomit.My daughter was violently sick three times in the night.Con gái tôi bị ốm nặng ba lần trong đêm.
- (Thông tục) Tinh thần không ổn định, rối loạn.(colloquial) Mentally unstable, disturbed.You sick bastard!Đồ khốn bệnh hoạn!
- (thông tục) Mùi vị khó chịu.(colloquial) In bad taste.That’s a sick joke.Đó là một trò đùa bệnh hoạn.
Danh từ
- (Anh, Úc, thông tục) Nôn mửa.(British, Australia, colloquial) Vomit.Từ đồng nghĩa:vomit
- (tiếng Anh, thông tục) (đặc biệt là trong các cụm từ về người ốm và bệnh dài hạn) Bất kỳ phúc lợi hoặc trợ cấp hiện tại hoặc trước đây nào được Chính phủ chi trả để hỗ trợ người ốm, khuyết tật hoặc mất năng lực.(British, colloquial) (especially in the phrases on the sick and on long-term sick) Any of various current or former benefits or allowances paid by the Government to support the sick, disabled or incapacitated.Từ đồng nghĩa:vomit
Động từ
- (Anh, Úc, thông tục) Nôn mửa.(British, Australia, colloquial) To vomit.I woke up at 4 am and sicked on the floor.Tôi thức dậy lúc 4 giờ sáng và ốm nằm trên sàn.
- (lỗi thời ngoại trừ trong phương ngữ, nội động từ) Bị ốm; làm bệnh.(obsolete except in dialect, intransitive) To fall sick; to sicken.
- (hiếm) Cách viết khác của sic (“set on”).(rare) Alternative spelling of sic (“set upon”).1957, J. D. Salinger, "Zooey", in, 1961, Franny and Zooey, 1991 LB Books edition, page 154, "...is just something God sicks on people who have the gall to accuse Him of having created an ugly world."1957, J. D. Salinger, "Zooey", trong Franny and Zooey, 1961, ấn bản LB Books năm 1991, trang 154, "...chỉ là điều gì đó mà Chúa phát bệnh đối với những người cả gan buộc tội Ngài đã tạo ra một thế giới xấu xí."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish