side
/saɪd/danh từ
- Mặt, bên.
- Bề, cạnh.
- Triền núi; bìa rừng.
- Sườn, lườn.
- Phía, bên.
- Phần bên cạnh, phần phụ.
- Khía cạnh.
- Phe, phái, phía.
- Bên (nội, ngoại).
động từ
- Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “side” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish