side

/saɪd/
danh từ
  • Mặt, bên.
  • Bề, cạnh.
  • Triền núi; bìa rừng.
  • Sườn, lườn.
  • Phía, bên.
  • Phần bên cạnh, phần phụ.
  • Khía cạnh.
  • Phe, phái, phía.
  • Bên (nội, ngoại).
động từ
  • Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.