Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
side
/saɪd/
danh từ
Mặt, bên.
Bề, cạnh.
Triền núi; bìa rừng.
Sườn, lườn.
Phía, bên.
Phần bên cạnh, phần phụ.
Khía cạnh.
Phe, phái, phía.
Bên (nội, ngoại).
động từ
Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng