sift

/ˈsɪft/
động từ
  • Giần, sàng, rây.
  • Rắc.
  • Xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật hư); phân tích tính chất của.
  • Rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết).
Động từ
  1. (transitive) To sieve or strain (something).
  2. (transitive) To separate or scatter (things) as if by sieving.
  3. (transitive) To examine (something) carefully.
  4. (computing, dated, transitive) To move data records up in memory to make space to insert further records.
Danh từ
  1. An act of sifting.
🎬 Nghe “sift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish