sift
/ˈsɪft/động từ
- Giần, sàng, rây.
- Rắc.
- Xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật hư); phân tích tính chất của.
- Rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết).
Động từ
- —(transitive) To sieve or strain (something).
- —(transitive) To separate or scatter (things) as if by sieving.
- —(transitive) To examine (something) carefully.
- —(computing, dated, transitive) To move data records up in memory to make space to insert further records.
Danh từ
- —An act of sifting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish