sight
/ˈsaɪt/danh từ
- Sự nhìn, thị lực.
- Sự nhìn, sự trông; cách nhìn.
- Tầm nhìn.
- Cảnh, cảnh tượng, cảnh đẹp; cuộc biểu diễn; sự trưng bày.
- Số lượng nhiều.
- Sự ngắm; máy ngắm (ở súng... ).
động từ
- Thấy, trông thấy, nhìn thấy.
- Quan sát, chiêm nghiệm, trắc nghiệm (hành tinh).
- Ngắm (súng).
- Lắp máy ngắm (vào súng... ).
Danh từ
- (ở số ít) Khả năng nhìn thấy.(in the singular) The ability to see.He is losing his sight and now can barely read.Anh ấy đang bị mất thị lực và bây giờ hầu như không thể đọc được.
- Hành động nhìn thấy; nhận thức về vật thể bằng mắt; xem.The act of seeing; perception of objects by the eye; view.to gain sight of landđể được nhìn thấy đất
- Một cái gì đó đã được nhìn thấy.Something seen.
- (thường ở số nhiều) Cái gì đó đáng xem; một cảnh tượng dù tốt hay xấu.(often in the plural) Something worth seeing; a spectacle, either good or bad.We went to London and saw all the sights – Buckingham Palace, Tower Bridge, and so on.Chúng tôi đến London và ngắm nhìn tất cả các thắng cảnh - Cung điện Buckingham, Cầu Tháp, v.v.
Động từ
- (thông tục) Nhìn thấy; để có được tầm nhìn của (cái gì đó); để đăng ký trực quan.(transitive) To see; to get sight of (something); to register visually.to sight land from a shipđể ngắm đất từ một con tàu
- (ngoại động) Áp dụng điểm tham quan; để điều chỉnh tầm nhìn của.(transitive) To apply sights to; to adjust the sights of.to sight a rifle or a cannonđể nhìn thấy một khẩu súng trường hoặc một khẩu đại bác
- (ngoại động từ, nội động từ) Quan sát hoặc nhắm (vào vật gì đó) bằng ống ngắm (súng).(transitive, intransitive) To observe or aim (at something) using a (gun) sight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish