sign

/saɪn/
danh từ
  • Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
  • Dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm.
  • Triệu chứng.
  • Dấu vết (thú săn... ).
  • Biển hàng, biển hiệu
  • Biển báo
  • Ước hiệu.
động từ
  • Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
  • Ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu.
  • Ra hiệu, làm hiệu.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Sự thật hiển nhiên cho thấy điều gì đó tồn tại hoặc có thể xảy ra.
    (countable, uncountable) A visible fact that shows that something exists or may happen.
    Their angry expressions were a clear sign they didn't want to talk.
    Vẻ mặt tức giận của họ là dấu hiệu rõ ràng rằng họ không muốn nói chuyện.
    Từ đồng nghĩa:indicationevidence
  2. Một dấu hiệu hoặc biểu tượng khác được sử dụng để đại diện cho một cái gì đó.
    A mark or another symbol used to represent something.
    The sharp sign indicates that the pitch of the note is raised a half step.
    Dấu thăng cho biết cao độ của nốt được nâng lên nửa cung.
    Từ đồng nghĩa:markmarkingsignalsymboltoken
  3. (Canada, Mỹ, Úc, không đếm được) Vật chứng do động vật để lại.
    (Canada, US, Australia, uncountable) Physical evidence left by an animal.
    The hunters found deer sign at the end of the trail.
    Những người thợ săn tìm thấy dấu hiệu con nai ở cuối con đường mòn.
  4. Một vật thể nhìn thấy rõ ràng, thường bằng phẳng, mang thông điệp ngắn bằng từ ngữ hoặc hình ảnh.
    A clearly visible object, generally flat, bearing a short message in words or pictures.
    The sign in the window advertised a room for rent.
    Tấm biển trên cửa sổ quảng cáo một căn phòng cho thuê.
Động từ
  1. Để tạo dấu ấn
    To make a mark
  2. Để làm dấu thánh giá
    To make the sign of the cross
  3. Để chỉ ra
    To indicate
  4. Để xác định dấu của
    To determine the sign of
🎬 Nghe “sign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish