sign

/saɪn/
danh từ
  • Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
  • Dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm.
  • Triệu chứng.
  • Dấu vết (thú săn... ).
  • Biển hàng, biển hiệu
  • Biển báo
  • Ước hiệu.
động từ
  • Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
  • Ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu.
  • Ra hiệu, làm hiệu.