signal
/ˈsɪgnl̟/danh từ
- Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
tính từ
- Đáng kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh.
- Dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu.
động từ
- Ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tín hiệu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish