signal
/ˈsɪgnl̟/danh từ
- Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
tính từ
- Đáng kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh.
- Dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu.
động từ
- Ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tín hiệu.
Danh từ
- Một chuỗi các trạng thái thể hiện một thông điệp được mã hóa trong một kênh truyền thông.A sequence of states representing an encoded message in a communication channel.
- Bất kỳ biến thể nào về số lượng hoặc thay đổi về thực thể theo thời gian truyền tải thông tin khi phát hiện.Any variation of a quantity or change in an entity over time that conveys information upon detection.
- Một dấu hiệu được tạo ra để thông báo về một số sự cố, mệnh lệnh hoặc nguy hiểm hoặc để chỉ ra sự bắt đầu của một hành động phối hợp.A sign made to give notice of some occurrence, command, or danger, or to indicate the start of a concerted action.
- Đèn bật tắt, đèn tín hiệu hoặc thiết bị khác được sử dụng để đưa ra chỉ dẫn cho người khác.An on-off light, semaphore, or other device used to give an indication to another person.
Động từ
- (ambitransitive) Để biểu thị; để truyền tải hoặc giao tiếp bằng một tín hiệu.(ambitransitive) To indicate; to convey or communicate by a signal.I signalled my acquiescence with a nod.Tôi ra hiệu sự đồng ý của mình bằng một cái gật đầu.
- (ngoại động) Giao tiếp với (một người hoặc hệ thống) bằng tín hiệu.(transitive) To communicate with (a person or system) by a signal.Seeing the flames, he ran to the control room and signalled headquarters.Nhìn thấy ngọn lửa, anh chạy vào phòng điều khiển và ra hiệu cho trụ sở.
Tính từ
- Đứng trên người khác về cấp bậc, tầm quan trọng hoặc thành tích.Standing above others in rank, importance, or achievement.a signal exploit; a signal success; a signal act of benevolencekhai thác tín hiệu; một tín hiệu thành công; một hành động báo hiệu của lòng nhân từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish