signature
/ˈsɪgnətʃɚ/danh từ
- Chữ ký.
- Chìa (khoá) ((thường) key signature).
- (signature tune) điệu nhạc dạo đầu.
- Ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang).
- Vẻ, dấu hiệu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish