signature

/ˈsɪgnətʃɚ/
danh từ
  • Chữ ký.
  • Chìa (khoá) ((thường) key signature).
  • (signature tune) điệu nhạc dạo đầu.
  • Ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang).
  • Vẻ, dấu hiệu.