Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
signature
/ˈsɪgnətʃɚ/
danh từ
Chữ ký.
Chìa (khoá) ((thường) key signature).
(signature tune) điệu nhạc dạo đầu.
Ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang).
Vẻ, dấu hiệu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing