signature
/ˈsɪgnətʃɚ/danh từ
- Chữ ký.
- Chìa (khoá) ((thường) key signature).
- (signature tune) điệu nhạc dạo đầu.
- Ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang).
- Vẻ, dấu hiệu.
Danh từ
- Tên của một người, do người đó viết, được sử dụng làm nhận dạng hoặc biểu thị sự chấp thuận tài liệu đi kèm, chẳng hạn như hợp đồng pháp lý.A person's name, written by that person, used as identification or to signify approval of accompanying material, such as a legal contract.
- Hành vi ký tên; một hành động tạo ra một chữ kýAn act of signing one's name; an act of producing a signature.
- (y học) Phần đơn thuốc của bác sĩ có chứa những chỉ dẫn dành cho bệnh nhân.(medicine) The part of a doctor’s prescription containing directions for the patient.
- (Âm nhạc) Các dấu hiệu trên khuông nhạc biểu thị phím và nhịp độ, bao gồm ký hiệu phím và ký hiệu chỉ nhịp.(music) Signs on the stave indicating key and tempo, composed of the key signature and the time signature.
Tính từ
- Đặc trưng, đặc trưng, biểu thị bản sắc.Distinctive, characteristic, indicative of identity.Rabbit in mustard sauce is my signature dish.Thỏ sốt mù tạt là món ăn đặc trưng của tôi.Từ đồng nghĩa:iconic
Động từ
- (ambitransitive) Ký bằng chữ ký, viết chữ ký lên.(ambitransitive) To sign with one's signature, to write one's signature on.Từ đồng nghĩa:sign
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “signature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish