silence

/ˈsaɪləns/
danh từ
  • Sự lặng thinh, sự nín lặng.
  • Tính trầm lặng.
  • Sự im hơi lặng tiếng.
  • Sự lãng quên.
  • Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
động từ
  • Bắt phải im, bắt phải câm họng.
🎬 Nghe “silence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish