silence
/ˈsaɪləns/danh từ
- Sự lặng thinh, sự nín lặng.
- Tính trầm lặng.
- Sự im hơi lặng tiếng.
- Sự lãng quên.
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
động từ
- Bắt phải im, bắt phải câm họng.
Danh từ
- Sự vắng mặt của bất kỳ âm thanh.The absence of any sound.When the motor stopped, the silence was almost deafening.Khi động cơ dừng lại, sự im lặng gần như điếc tai.Từ đồng nghĩa:inaudibilityquietnessblack noisecricketshush
- Hành động nhịn nói.The act of refraining from speaking."You have the right to silence," said the police officer.“Bạn có quyền im lặng,” viên cảnh sát nói.Từ đồng nghĩa:inaudibilityquietnessblack noisecricketshush
- Không nói năng vì mục đích cầu nguyện hay thiền định; đặc biệt là một hình thức thờ cúng được thực hiện bởi Hội những người bạn (Quakers) trong các cuộc họp.Refraining from speaking, for purposes of prayer or meditation; especially, a form of worship practiced by the Society of Friends (Quakers) during meetings.During silence a message came to me that there was that of God in every person.Trong lúc im lặng, tôi nhận được một thông điệp rằng trong mỗi người đều có Chúa.Từ đồng nghĩa:inaudibilityquietnessblack noisecricketshush
Động từ
- (thông tục) Làm (ai, cái gì) im lặng.(transitive) To make (someone or something) silent.Can you silence the crowd, so we can start the show?Bạn có thể khiến đám đông im lặng để chúng ta có thể bắt đầu buổi biểu diễn được không?Từ đồng nghĩa:mute
- (thông tục) Kìm nén sự biểu hiện của cái gì đó.(transitive) To repress the expression of something.Women, as well as children, have their thoughts or emotions routinely silenced.Phụ nữ cũng như trẻ em thường có những suy nghĩ và cảm xúc im lặng.
- (thông tục) Ngăn chặn sự chỉ trích, v.v.(transitive) To suppress criticism, etc.Silence the critics.Im lặng những người chỉ trích.
- (sinh học phân tử) Ngăn chặn sự biểu hiện gen.(molecular biology) To block gene expression.
Thán từ
- (mệnh lệnh) Im lặng.(imperative) Be silent.Silence! Enough of your insolence!Im lặng! Đủ sự xấc xược của bạn!Từ đồng nghĩa:be quiethushshushshut upwhist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish