silk
/ˈsɪlk/danh từ
- Tơ, chỉ tơ.
- Tơ nhện.
- Lụa.
- Quần áo lụa.
- Luật sư hoàng gia (Anh).
- Nước ngọc (độ óng ánh của ngọc).
- (bằng) tơ.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Chất xơ mịn do tằm hoặc động vật chân đốt khác (chẳng hạn như nhện) tiết ra.(chiefly uncountable) A fine fiber excreted by the silkworm or other arthropod (such as a spider).The thread made of silk was barely visible.Sợi chỉ làm bằng lụa hầu như không nhìn thấy được.
- Một loại vải mịn, mềm được dệt từ sợi tơ tằm.A fine, soft cloth woven from silk fibers.
- Bất cứ thứ gì giống như lụa, chẳng hạn như kiểu dáng hình sợi của hoa cái của ngô, hoặc vỏ hạt của bomaxes.Anything which resembles silk, such as the filiform styles of the female flower of maize, or the seed covering of bombaxes.
- Chiếc áo choàng được mặc bởi Luật sư cấp cao (tức là Nữ hoàng/Vua).The gown worn by a Senior (i.e. Queen's/King's) Counsel.
Động từ
- (thông tục) Lột tơ ra khỏi (ngô).(transitive) To remove the silk from (corn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish