simple
/ˈsɪmpəl/tính từ
- Đơn, đơn giản.
- Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.
- Dễ hiểu, dễ làm.
- Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì.
- Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
- Ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm.
danh từ
- Người ngu dại; người dốt nát.
- Cây thuốc.
- Thuốc lá (chữa bệnh).
Tính từ
- Không phức tạp; thiếu phức tạp; lấy riêng, không thêm gì vào.Uncomplicated; lacking complexity; taken by itself, with nothing added.
- Dễ dàng; không khó.Easy; not difficult.
- Không có trang trí; đơn giản.Without ornamentation; plain.
- Thoát khỏi sự trùng lặp; ngây thơ, ngây thơ, thẳng thắn.Free from duplicity; guileless, innocent, straightforward.
Danh từ
- (dược học) Chế phẩm thảo dược được làm từ một loại cây, trái ngược với chế phẩm được làm từ nhiều loại cây.(pharmacology) A herbal preparation made from one plant, as opposed to something made from more than one plant.
- (lỗi thời, nói rộng ra) Một bác sĩ.(obsolete, by extension) A physician.
- (logic) Một mệnh đề đơn giản hoặc nguyên tử.(logic) A simple or atomic proposition.
- (lỗi thời) Cái gì đó không được trộn lẫn hoặc kết hợp.(obsolete) Something not mixed or compounded.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa) Thu thập những thứ đơn giản, tức là các loại dược liệu.(transitive, intransitive, archaic) To gather simples, i.e. medicinal herbs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “simple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish