simple

/ˈsɪmpəl/
tính từ
  • Đơn, đơn giản.
  • Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.
  • Dễ hiểu, dễ làm.
  • Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì.
  • Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
  • Ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm.
danh từ
  • Người ngu dại; người dốt nát.
  • Cây thuốc.
  • Thuốc lá (chữa bệnh).
Tính từ
  1. Không phức tạp; thiếu phức tạp; lấy riêng, không thêm gì vào.
    Uncomplicated; lacking complexity; taken by itself, with nothing added.
  2. Dễ dàng; không khó.
    Easy; not difficult.
  3. Không có trang trí; đơn giản.
    Without ornamentation; plain.
    Từ đồng nghĩa:austereplainbarechasteinornate
  4. Thoát khỏi sự trùng lặp; ngây thơ, ngây thơ, thẳng thắn.
    Free from duplicity; guileless, innocent, straightforward.
Danh từ
  1. (dược học) Chế phẩm thảo dược được làm từ một loại cây, trái ngược với chế phẩm được làm từ nhiều loại cây.
    (pharmacology) A herbal preparation made from one plant, as opposed to something made from more than one plant.
  2. (lỗi thời, nói rộng ra) Một bác sĩ.
    (obsolete, by extension) A physician.
  3. (logic) Một mệnh đề đơn giản hoặc nguyên tử.
    (logic) A simple or atomic proposition.
  4. (lỗi thời) Cái gì đó không được trộn lẫn hoặc kết hợp.
    (obsolete) Something not mixed or compounded.
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa) Thu thập những thứ đơn giản, tức là các loại dược liệu.
    (transitive, intransitive, archaic) To gather simples, i.e. medicinal herbs.
🎬 Nghe “simple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish